film clip

film clip

A film clip plays on the television screen.

Định nghĩa

Danh từ: film clip một đoạn phim ngắn, thường được cắt ra từ một bộ phim dài hơn hoặc chương trình truyền hình, được sử dụng trong các chương trình phát sóng, bài thuyết trình, hoặc trên mạng xã hội.

dụ sử dụng
  • (Bản tin đã chiếu một đoạn phim ngắn về vụ tai nạn.)
  • ( ấy đã biên tập một đoạn phim ngắn từ bộ phim để sử dụng trong bài thuyết trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show a film clip": chiếu một đoạn phim ngắn.
    • The teacher showed a film clip to illustrate the historical event. (Giáo viên đã chiếu một đoạn phim ngắn để minh họa sự kiện lịch sử.)
  • "to extract a film clip": trích xuất một đoạn phim ngắn.
    • He extracted a film clip from the documentary for his video essay. (Anh ấy đã trích xuất một đoạn phim ngắn từ phim tài liệu cho bài luận video của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clip (n): đoạn ngắn (có thể phim, âm thanh, hoặc văn bản).
    • I watched a funny clip on YouTube. (Tôi đã xem một đoạn clip hài hước trên YouTube.)
  • Film footage (n): cảnh quay phim (thường dài hơn chưa qua biên tập).
    • The film footage from the 1980s was restored. (Cảnh quay phim từ những năm 1980 đã được phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Video snippet: đoạn video ngắn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số).
  • Movie excerpt: trích đoạn phim (nhấn mạnh việc lấy từ một tác phẩm hoàn chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip out: cắt ra, trích xuất (một đoạn).
    • She clipped out a short film clip from the original movie. ( ấy đã cắt ra một đoạn phim ngắn từ bộ phim gốc.)
  • Show off: trưng bày, chiếu (một đoạn phim).
    • He showed off a film clip of his travel adventures. (Anh ấy đã chiếu một đoạn phim ngắn về cuộc phiêu lưu du lịch của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In the clip: trong đoạn phim ngắn.
    • In the film clip, you can see the actor's best performance. (Trong đoạn phim ngắn, bạn có thể thấy màn trình diễn xuất sắc nhất của diễn viên.)